Classic hay Classical? - Phân biệt các tính từ đuôi -ic và -ical

Classic hay Classical? - Phân biệt các tính từ đuôi -ic và -ical

In Email
(0 bình chọn)

 

Là một trong 4 loại từ lớn nhất trong tiếng Anh, tính từ có rất nhiều chiếc "đuôi" điển hình giúp chúng ta nhận biết, trong đó có -ic và -ical.

Đa phần dạng tính từ của một từ gốc thường có một trong hai đuôi này, ví dụ chỉ có "dramatic" chứ không có "dramatical". Tuy nhiên, có một số tính từ có cả 2 dạng và chúng mang nghĩa khác nhau.

 1. 'economic' hay 'economical'?

  • economic: liên quan đến kinh tế, tiền tệ

The economic forecast for next year is not good. (Dự báo kinh tế cho năm sau không tốt) 

The President spoke mostly about economic policy. (Tổng thống chủ yếu nói về chính sách kinh tế) 

  • economical: tiết kiệm 

Hybrid cars are very economical. (Xe chạy xăng và điện rất tiết kiệm)

Solar energy for your home is expensive in the short term but it is more economical in the long term. (Sử dụng năng lượng mặt trời cho nhà của bạn lúc đầu sẽ tốn kém nhưng về lâu về dài sẽ tiết kiệm hơn)

economic economical

2. historic hay historical? 

  • historic: có tầm quan trọng trong lịch sử, mang tính lịch sử  

I feel that this is a historic moment for our country. (Tôi cảm thấy đây là một giây phút mang tính lịch sử cho đất nước chúng ta) 

When the Berlin wall came down, it was a historic occasion. (Bức tường Berlin bị phá dỡ là một sự kiện mang tính lịch sử)

  • historical: liên quan tới lịch sử, tới việc nghiên cứu lịch sử  

I love reading historical novels. (Tôi rất thích đọc tiểu thuyết lịch sử) 

Archaeologists found a large number of historical objects when they excavated the field. (Các nhà khảo cổ học đã tìm thấy các đồ vật liên quan tới lịch sử khi họ khai quật mảnh đất) 

historic historical

3. classic hay classical? 

  • classic: có giá trị cao và mang phong cách của các thập niên trước nhưng không lỗi thời 

She was wearing a classic dark blue skirt.

It’s a classic motorbike from the 1940s.

  • classic cũng mang nghĩa là kinh điển, là đại diện tiêu biểu cho một thể loại

The show is a classic example of TV made for children. (Chương trình này là một ví dụ kinh điển cho chương trình TV thiếu nhi) 

Romeo and Juliet is a classic example of a tragedy. (Romeo và Juliet là một tấn bi kịch kinh điển) 

  • classical: cổ điển, dùng để nói về các hình thức nghệ thuật và văn hóa của các thời đại trước

I tend to listen to pop music rather than classical music. (Tôi có xu hướng nghe nhạc pop hơn là nhạc cổ điển) 

She’s only eight years old and she has learned to dance both classical and modern ballet. (Mới có 8 tuổi thôi mà con bé đã học nhảy cả ballet cổ điển và hiện đại) 

classic classical

-----

Bài viết liên quan:

Chỉnh sửa lần cuối vào %PM, %07 %437 %2022 %16:%03

Thêm bình luận


Mã an ninh


Làm tươi

Press enter to search