BÀI VIẾT MẪU IELTS WRITING TASK 2: THỜI TRANG PHƯƠNG TÂY

 Ở nhiều quốc gia, người dân hiện nay mặc trang phục kiểu phương Tây như vest và quần jean thay vì quần áo truyền thống.

Tại sao lại như vậy? Đây là một xu hướng tích cực hay tiêu cực?

In many countries, people now wear western-style dresses such as suits and jeans rather than traditional clothing. Why is this? Is this a positive or negative development?

Dàn bài

1. Mở bài

  • Paraphrase đề bài
  • Đưa ra quan điểm cá nhân: Mặc dù sự thay đổi này mang lại một số lợi ích nhất định, tôi cho rằng việc phụ thuộc quá nhiều vào thời trang phương Tây có thể dẫn đến nhiều tác động tiêu cực hơn là tích cực.

2. Thân bài 1 (Lý do)

  • Lý do 1: mạng xã hội, phim ảnh và người nổi tiếng cũng góp phần thúc đẩy hình ảnh “quốc tế hoá”, khiến giới trẻ có xu hướng bắt chước phong cách này
  • Lý do 2: Quá trình toàn cầu hoá và sự lan rộng của văn hóa phương Tây khiến các loại trang phục hiện đại này là tiện lợi và hợp xu hướng.
  • Phân tích: Những bộ đồ kiểu phương Tây thường dễ phối, phù hợp cho công việc, di chuyển và các hoạt động hằng ngày.

3. Thân bài 2 (Mặt tích cực của vấn đề)

  • Tích cực 1:
    Việc sử dụng rộng rãi trang phục phương Tây giúp con người dễ hòa nhập hơn trong môi trường quốc tế.
  • Hệ quả 1:
    Điều này giảm bớt rào cản văn hoá trong giao tiếp và làm việc, đặc biệt trong bối cảnh du lịch và hợp tác toàn cầu ngày càng phát triển.
  • Tích cực 2:
    Phong cách phương Tây mang lại sự linh hoạt và tiện lợi mà nhiều loại trang phục truyền thống không cung cấp.
  • Hệ quả 2:
    Người dân có thể tiết kiệm thời gian, di chuyển thoải mái hơn và cảm thấy tự tin hơn trong cuộc sống hiện đại.
  • Phân tích mở rộng: 
    Sự chuyển dịch này không đồng nghĩa với việc từ bỏ văn hoá truyền thống. Nhiều quốc gia vẫn gìn giữ trang phục dân tộc cho các dịp lễ hội, sự kiện hay nghi lễ, cho thấy tính hiện đại và truyền thống hoàn toàn có thể tồn tại song song

4. Kết bài

  • Nhắc lại quan điểm

Paraphrases 

  • dress/ clothing (n) = attire / garment / outfit (n)
  • wear (v) mặc = opt for (v) lựa chọn / adopt (Western, Asian…) fashion (v) áp dụng một phong cách thời trang (phương Tây, châu Á..)

Vocabulary highlight 

  • aesthetic (n.) thẩm mỹ
  • aspire to (v.) khao khát; mong muốn đạt được
  • versatile (a.) đa năng; linh hoạt
  • accelerate (v.) tăng tốc; thúc đẩy
  • outfits (n.) trang phục; bộ quần áo
  • fast-paced (a.) có nhịp độ nhanh; năng động
  • erode (v.) làm xói mòn; suy yếu dần
  • heritage (n.) di sản; truyền thống văn hoá
  • universally recognized (a.) được công nhận rộng rãi trên toàn thế giới
  • cross-cultural interaction (np.) tương tác giao thoa văn hoá
  • abandon (v.) từ bỏ; không duy trì nữa
  • preserved (a.) được bảo tồn; được gìn giữ
  • coexist (v.) cùng tồn tại
  • harmonious (a.) hài hoà
  • contemporary life (np.) cuộc sống hiện đại; đời sống đương đại
  • homogeneity (n.) tính đồng nhất; sự giống nhau

Mới nhất từ Krystal Tran

facebook youtube email