20 từ vựng về chủ đề HEALTH không thể bỏ lỡ - Trung tâm luyện thi IELTS Arrowenglish

20 từ vựng về chủ đề HEALTH không thể bỏ lỡ - Trung tâm luyện thi IELTS Arrowenglish

In Email
(0 bình chọn)

Trong bối cảnh đại dịch toàn cầu, "HEALTH" (Sức khỏe và y tế) là chủ đề được cả thế giới quan tâm. Đây là một chủ đề quan trọng và phổ biến trong đề thi IELTS, vậy nên số lượng từ vựng cần bổ sung ở chủ đề này cũng rất lớn. Xem ngay 20 từ vựng nổi bật mà Arrowenglish sẽ giới thiệu hôm nay để chinh phục các câu hỏi trong chủ đề này nhé!

1. obesity (n): béo phì

2. cardiovascular disease (n): bệnh tim mạch

3. high blood pressure (n): huyết áp cao

4. influenza (n): cúm

5. malnutrition (n): suy dinh dưỡng

6. malaria (n): sốt xuất huyết

7. vaccine-preventable disease (n): bệnh có thể ngăn ngừa được bằng vaccine

8. epidemic (n): dịch bệnh

9. pandemic (n): đại dịch (phạm vi ảnh hưởng rộng hơn dịch bệnh)

10. metabolism (n): sự trao đổi chất 

2-health topic

11. immune system (n): hệ miễn dịch

12. digestive system (n): hệ tiêu hóa

13. healthcare system (n): hệ thống y tế

14. medical staff (n): nhân viên y tế

15. infectious (adj): truyền nhiễm (thông qua đường không khí)

16. contagious (adj): truyền nhiễm (thông qua việc tiếp xúc trực tiếp người bệnh)

17. diagnosis (n): chẩn đoán

18. hospitalization (n): sự nhập viện

19. treatment (n): sự điều trị

20. balanced diet (n): chế độ dinh dưỡng cân bằng

3

Example: Writing

Topic: Why regular exercise is beneficial

(Ý chính: Lợi ích của việc tập thể dục)

Development: Exercising frequently strengthens the immune system and helps people avoid health problems such as obesity, cardiovascular disease and high blood pressure. Consequently, this will reduce hospitalization, and the strain placed on medical staff.

(Phát triển ý: Việc tập thể dục thường xuyên làm tăng cường hệ miễn dịch và giúp mọi người tránh các vấn đề về sức khỏe như bệnh béo phì, tim mạch và cao huyết áp. Từ đó có thể giảm thiểu khả năng nhập viện và áp lực đè nặng lên lực lượng nhân viên y tế) 

****************

Bạn đã note lại hết 20 từ vựng thú vị trên kia chưa, Arrowenglish tặng bạn 1 suất kiểm tra trình độ miễn phí và nhận ngay lộ trình chinh phục IELTS 7.0+, đăng ký ngay tại đây bạn nha!

Chỉnh sửa lần cuối vào %AM, %18 %212 %2021 %11:%09

Thêm bình luận


Mã an ninh


Làm tươi

Press enter to search